fur farm

/'fə:fɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
fur farm

A fur farm raises mink for their pelts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại nuôi thú lấy lông: Một cơ sở nông nghiệp hoặc công nghiệp nơi động vật được nuôi nhốt nhân giống chủ yếu với mục đích lấy lông của chúng để sản xuất hàng may mặc hoặc phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mink from the fur farm are used to make expensive coats. (Những con chồn từ trại nuôi thú lấy lông được dùng để làm những chiếc áo khoác đắt tiền.)
    • Animal rights activists protested outside the fur farm. (Những nhà hoạt động quyền động vật biểu tình bên ngoài trại nuôi thú lấy lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate/run a fur farm": vận hành một trại nuôi thú lấy lông.

    • His family has operated a fur farm for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một trại nuôi thú lấy lông qua ba thế hệ.)
  • "fur farming industry": ngành công nghiệp nuôi thú lấy lông (đây một cụm danh từ rộng hơn, được đề cập để hiểu ngữ cảnh).

    • The ethics of the fur farming industry are often debated. (Đạo đức của ngành công nghiệp nuôi thú lấy lông thường bị tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur farming (danh động từ/ danh từ): hoạt động, ngành nuôi thú lấy lông.
    • Fur farming is banned in several countries. (Hoạt động nuôi thú lấy lông bị cấmmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelt farm: trại nuôi thú lấy da lông (nhấn mạnh vào việc lấy cả tấm da lông).
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "fur farm" một danh từ ghép. Khi sử dụng, thường được dùng như một khái niệm đơn lẻ để chỉ loại hình trang trại cụ thể này. Vấn đề đạo đức xung quanh "fur farms" thường chủ đề của các cuộc thảo luận.
fur farm

A fur farm raises mink for their pelts.

danh từ
  1. trại nuôi thú lấy lông

Từ chứa "fur farm"